0102357295 - Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hoàng Phát
| Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Hoàng Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOP - TECH CO., LTD |
| Mã số thuế | 0102357295 |
| Địa chỉ |
Số 9 Ngách 93/20 - Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Thọ Uyên |
| Điện thoại | 0246 285 756 |
| Ngày hoạt động | 05/09/2007 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các loại phụ tùng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản, kim loại màu (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Chế biến khoáng sản, kim loại màu (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giấy và các sản phẩm từ giấy; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng nhựa công nghiệp và dân dụng (trừ các loại hoá chất Nhà nước cấm); |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất, chế tạo hàng cơ khí, máy móc, thiết bị công nghiệp và dân dụng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị Công ty kinh doanh. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị Công ty kinh doanh. |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý rác thải và hoá chất công nghiệp; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, các công trình điện và trạm điện đến 110 KV |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế của ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế của xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thuỷ sản, thực phẩm, bánh kẹo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar); |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán thuốc lá (không bao gồm sản xuất thuốc lá); |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Đại lý kinh doanh thiết bị bưu chính viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán các loại phụ tùng, máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán khoáng sản, kim loại màu (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, vật liệu phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán giấy và các sản phẩm từ giấy; Mua bán phế liệu Mua bán hoá chất và các sản phẩm hoá dầu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng dệt may, nhuộm; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công, nông, lâm nghiệp Dịch vụ khoa học kỹ thuật ngành điện, điện tử, công nghiệp và dân dụng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị Công ty kinh doanh. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị Công ty kinh doanh. |