0102678531 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Vũ Phong
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Vũ Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VU PHONG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VUPHONGCONSTRUC., JSC |
| Mã số thuế | 0102678531 |
| Địa chỉ |
Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lưu Văn Tâm |
| Điện thoại | 0983 662 332 |
| Ngày hoạt động | 17/03/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, vật tư nội ngoại thất ngành xây dựng; thiết bị điện, nước, gỗ xây dựng; thiết bị vệ sinh; vật liệu, vật tư xây dựng; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (trừ thuốc bảo vệ thực vật) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng - Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường, cống), thuỷ lợi, kỹ thuật, cơ sở hạ tầng; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, vật tư nội ngoại thất ngành xây dựng; thiết bị điện, nước, gỗ xây dựng; thiết bị vệ sinh; vật liệu, vật tư xây dựng; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hoá (trừ vận tải bằng đường hàng không); vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Tư vấn bất động sản (không bao gồm tư vấn giá nhà, đất); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |