0102893754 - Công Ty Cổ Phần Thang Máy Tân Tiến
Công Ty Cổ Phần Thang Máy Tân Tiến (tên quốc tế: TAN TIEN ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TAN TIEN ELEVATOR.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102893754. Trụ sở đăng ký tại Số 99, Ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Công Quyết. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Xuân - Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/08/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.690 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Thang Máy Tân Tiến ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thang Máy Tân Tiến | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN TIEN ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TAN TIEN ELEVATOR.,JSC |
| Mã số thuế | 0102893754 |
| Địa chỉ |
Số 99, Ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Công Quyết |
| Điện thoại | 0243 569 032 |
| Ngày hoạt động | 28/08/2008 |
| Quản lý bởi | Thanh Xuân - Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, bảo hành, bảo trì, sửa chữa ô tô các loại; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, sản xuất, lắp ráp ô tô các loại, máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng, linh kiện thay thế cho ô tô các loại; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Buôn bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì các loại điều hòa không khí, các thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp, thiết bị tự động, các loại máy phát điện; - Buôn bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì thang máy, thang cuốn, hệ thống xếp xe tự động; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |