0103071316 - Công Ty TNHH Thép Chế Tạo Và Máy Công Nghiệp Việt Nhật
| Công Ty TNHH Thép Chế Tạo Và Máy Công Nghiệp Việt Nhật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NHAT INDUSTRIAL MACHINE AND MAKE STEEL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET NHAT IMS CO., LTD |
| Mã số thuế | 0103071316 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 14 Ngõ 193/22 Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Duy Thuận |
| Điện thoại | 0243 627 666 |
| Ngày hoạt động | 10/12/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị phục vụ cho ngành cung cấp nước thải, nước sạch; Kinh doanh thiết bị máy cơ khí và dụng cụ cắt gọt cơ khí; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các sản phẩm cơ khí; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Kinh doanh ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị, phụ tùng ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Kinh doanh xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị, phụ tùng xe máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh thiết bị phục vụ cho ngành cung cấp nước thải, nước sạch; Kinh doanh thiết bị máy cơ khí và dụng cụ cắt gọt cơ khí; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh dầu nhớt, dầu máy công nghiệp; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh sắt thép chế tạo, sắt thép xây dựng; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); Kinh doanh hóa chất tẩy rửa, hóa chất trong ngành công nghệ thực phẩm (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Mua bán các sản phẩm cơ khí; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (trừ hoạt động đấu giá) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: các dịch vụ vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ xoa bóp: Sử dụng phương pháp vật lý trị liệu để xoa bóp (massage), tẩm quất phục vụ sức khỏe con người. Dịch vụ tắm hơi, massage |