0105486041 - Công Ty TNHH Mitutoyo Việt Nam
Công Ty TNHH Mitutoyo Việt Nam (tên quốc tế: MITUTOYO VIETNAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MV CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0105486041. Trụ sở đăng ký tại Tầng 1,2 Tòa Nhà Mhdi, Số 60 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Noumoto Ryouhei. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 7 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/08/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 467 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Tổng Công Ty Thương Mại Hà Nội - Công Ty Cổ Phần - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Mitutoyo Việt Nam, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Mitutoyo Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MITUTOYO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MV CO., LTD |
| Mã số thuế | 0105486041 |
| Địa chỉ |
Tầng 1,2 Tòa Nhà Mhdi, Số 60 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Noumoto Ryouhei |
| Điện thoại | 0437 688 963 |
| Ngày hoạt động | 02/08/2011 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các sản phẩm máy móc, thiết bị đo lường và các thiết bị phụ trợ có mã số HS: 8204, 8207, 820900000000, 8412, 8413, 8419, 8443, 8467, 8471, 8479, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8504, 8505, 8514, 8515, 8523, 8536, 8537, 8543, 9011, 9017, 9024, 9030, 9031, 9032, 2516, 3917, 3926, 4010, 4016, 4809, 4816, 4823, 7009, 7013, 7307, 7318, 7320, 7326, 7415, 7419, 7616, 82060000, 8301, 8302, 8304, 8414, 8421, 8473, 8501, 8506, 8528, 8535, 8539, 8540, 8542, 8544, 9002, 9012, 9013, 9033, 9403, 9405, 49100000 và 49111090; *Mã 49100000 và 49111090 không nhằm mục đích thương mại, bao gồm các tài liệu liên quan đến các thông tin kỹ thuật của hàng hoá do Công ty nhập khẩu và phân phối. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng: bảo dưỡng và sửa chữa các mặt hàng do công ty xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng: Lắp đặt, hiệu chuẩn, hướng dẫn sử dụng các mặt hàng do công ty xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với việc thành lập cơ sở bán buôn) các sản phẩm máy móc, thiết bị đo lường và các thiết bị phụ trợ có mã số HS: 8204, 8207, 820900000000, 8412, 8413, 8419, 8443, 8467, 8471, 8479, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8504, 8505, 8514, 8515, 8523, 8536, 8537, 8543, 9011, 9017, 9024, 9030, 9031, 9032, 2516, 3917, 3926, 4010, 4016, 4809, 4816, 4823, 7009, 7013, 7307, 7318, 7320, 7326, 7415, 7419, 7616, 82060000, 8301, 8302, 8304, 8414, 8421, 8473, 8501, 8506, 8528, 8535, 8539, 8540, 8542, 8544, 9002, 9012, 9013, 9033, 9403, 9405, 49100000 và 49111090; *Mã 49100000 và 49111090 không nhằm mục đích thương mại, bao gồm các tài liệu liên quan đến các thông tin kỹ thuật của hàng hoá do Công ty nhập khẩu và phân phối. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không gắn với việc thành lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm máy móc, thiết bị đo lường và các thiết bị phụ trợ có mã số HS: 8204, 8207, 820900000000, 8412, 8413, 8419, 8443, 8467, 8471, 8479, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8504, 8505, 8514, 8515, 8523, 8536, 8537, 8543, 9011, 9017, 9024, 9030, 9031, 9032, 2516, 3917, 3926, 4010, 4016, 4809, 4816, 4823, 7009, 7013, 7307, 7318, 7320, 7326, 7415, 7419, 7616, 82060000, 8301, 8302, 8304, 8414, 8421, 8473, 8501, 8506, 8528, 8535, 8539, 8540, 8542, 8544, 9002, 9012, 9013, 9033, 9403, 9405, 49100000 và 49111090; *Mã 49100000 và 49111090 không nhằm mục đích thương mại, bao gồm các tài liệu liên quan đến các thông tin kỹ thuật của hàng hoá do Công ty nhập khẩu và phân phối. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: Dịch vụ tư vấn quản lý chung, dịch vụ tư vấn quản lý marketing và các dịch vụ tư vấn quản lý khác (CPC 865). |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm, giám định thương mại (ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế) (CPC 8676); Cung cấp dịch vụ chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng và sản phẩm. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường (CPC 864, trừ 86402) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các sản phẩm máy móc, thiết bị đo lường và các thiết bị phụ trợ có mã số HS: 8204, 8207, 820900000000, 8412, 8413, 8419, 8443, 8467, 8471, 8479, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8504, 8505, 8514, 8515, 8523, 8536, 8537, 8543, 9011, 9017, 9024, 9030, 9031, 9032, 2516, 3917, 3926, 4010, 4016, 4809, 4816, 4823, 7009, 7013, 7307, 7318, 7320, 7326, 7415, 7419, 7616, 82060000, 8301, 8302, 8304, 8414, 8421, 8473, 8501, 8506, 8528, 8535, 8539, 8540, 8542, 8544, 9002, 9012, 9013, 9033, 9403, 9405, 49100000 và 49111090; *Mã 49100000 và 49111090 không nhằm mục đích thương mại, bao gồm các tài liệu liên quan đến các thông tin kỹ thuật của hàng hoá do Công ty nhập khẩu và phân phối. |