0106192654 - Công Ty TNHH Steel Plantech Việt Nam
Công Ty TNHH Steel Plantech Việt Nam (tên quốc tế: STEEL PLANTECH VIETNAM CO.,LTD; tên viết tắt: VINA SPCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0106192654. Trụ sở đăng ký tại Tầng 6, Toà Nhà Kinh Đô, Số 292 Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Nguyên Trung. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Nội - VP Chi cục Thuế khu vực I. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/05/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Steel Plantech Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Steel Plantech Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | STEEL PLANTECH VIETNAM CO.,LTD |
| Tên viết tắt | VINA SPCO |
| Mã số thuế | 0106192654 |
| Địa chỉ | Tầng 6, Toà Nhà Kinh Đô, Số 292 Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Tầng 6, Toà Nhà Kinh Đô, Số 292 Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Nguyên Trung
Ngoài ra Trần Nguyên Trung còn đại diện các doanh nghiệp:
|
| Ngày hoạt động | 23/05/2013 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Nội - VP Chi cục Thuế khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chỉ bao gồm: Cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng đối với các sản phẩm do công ty mẹ, công ty liên kết và các công ty thành viên của Tập đoàn SPCO cung cấp tại Việt Nam. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chỉ bao gồm: Thi công xây dựng nhà các loại (CPC512). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chỉ bao gồm: Hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp (CPC517). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS 2523, 3801, 3816, 3916, 3917, 4001, 4002, 4003, 4009, 4010, 4016, 4017 (trừ phế liệu, phế thải), 5909, 5910, 5911, 6806, 6901, 6902, 6903, 7216, 7302, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7308, 7309, 7310, 7311, 7312, 7313, 7314, 7315, 7318, 7320, 7322, 7325, 7326, 7407, 7409, 7411, 7412, 7415, 8208, 8307, 8311, 8402, 8404, 8405, 8406, 8407, 8408, 8409, 8410, 8412, 8413, 8414, 8415, 8416, 8417, 8419, 8421, 8423, 8424, 8425, 8428, 8431, 8454, 8455, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8466, 8467, 8470, 8471, 8473, 8474, 8479, 8480, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8487, 8501, 8502, 8503, 8504, 8402, 8403, 8404, 8505, 8507, 8511, 8514, 8515, 8531, 8532, 8533, 8534, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8540, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8547, 9001, 9016, 9022, 9024, 9025, 9026, 9027, 9029, 9030, 9031, 9032, 9033. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS 2523, 3801, 3816, 3916, 3917, 4001, 4002, 4003, 4009, 4010, 4016, 4017 (trừ phế liệu, phế thải), 5909, 5910, 5911, 6806, 6901, 6902, 6903, 7216, 7302, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7308, 7309, 7310, 7311, 7312, 7313, 7314, 7315, 7318, 7320, 7322, 7325, 7326, 7407, 7409, 7411, 7412, 7415, 8208, 8307, 8311, 8402, 8404, 8405, 8406, 8407, 8408, 8409, 8410, 8412, 8413, 8414, 8415, 8416, 8417, 8419, 8421, 8423, 8424, 8425, 8428, 8431, 8454, 8455, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8466, 8467, 8470, 8471, 8473, 8474, 8479, 8480, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8487, 8501, 8502, 8503, 8504, 8402, 8403, 8404, 8505, 8507, 8511, 8514, 8515, 8531, 8532, 8533, 8534, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8540, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8547, 9001, 9016, 9022, 9024, 9025, 9026, 9027, 9029, 9030, 9031, 9032, 9033. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chỉ bao gồm: Dịch vụ tư vấn quản lý (CPC865). (Không bao gồm: tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 2523, 3801, 3816, 3916, 3917, 4001, 4002, 4003, 4009, 4010, 4016, 4017 (trừ phế liệu, phế thải), 5909, 5910, 5911, 6806, 6901, 6902, 6903, 7216, 7302, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7308, 7309, 7310, 7311, 7312, 7313, 7314, 7315, 7318, 7320, 7322, 7325, 7326, 7407, 7409, 7411, 7412, 7415, 8208, 8307, 8311, 8402, 8404, 8405, 8406, 8407, 8408, 8409, 8410, 8412, 8413, 8414, 8415, 8416, 8417, 8419, 8421, 8423, 8424, 8425, 8428, 8431, 8454, 8455, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8466, 8467, 8470, 8471, 8473, 8474, 8479, 8480, 8481, 8482, 8483, 8484, 8486, 8487, 8501, 8502, 8503, 8504, 8402, 8403, 8404, 8505, 8507, 8511, 8514, 8515, 8531, 8532, 8533, 8534, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8540, 8541, 8542, 8543, 8544, 8545, 8547, 9001, 9016, 9022, 9024, 9025, 9026, 9027, 9029, 9030, 9031, 9032, 9033. |