0108387698 - Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Xi Mạ Hằng Cơ
| Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Xi Mạ Hằng Cơ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HANG CO SCIENTIFIC TECHNICAL PLATING COMPANY LIMITE |
| Tên viết tắt | XIMA HANG CO CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0108387698 |
| Địa chỉ |
Lô 49G, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vương Thị Lệ |
| Điện thoại | 0971 182 099 |
| Ngày hoạt động | 03/08/2018 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 18 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mạ, đánh bóng kim loại…; Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; Phun cát, trộn, làm sạch kim loại; Nhuộm máu, chạm, in kim loại; Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài….; Mài, đánh bóng kim loại; Khoan, tiện, nghiên, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nổi… các phần của khung kim loại; cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất plastic dạng nguyên sinh: Polyme, bao gồm polyme tổng hợp từ etylen, propylen, xtiren, vinyl clorua, vinyl axetat và axit acrilic, Polyamit, Nhựa thông epoxit, phenolic và pôliurêtan, + Alkil, nhựa thông pôliexte và pôliexte, Silicon, Chất thay đổi ion trên polyme. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa dùng để gói hàng như: Túi, bao tải, hộp, thùng, hòm bình lớn, chai lọ bằng nhựa; Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như: Ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa; Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, của số, khung, mành rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Mạ, đánh bóng kim loại…; Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; Phun cát, trộn, làm sạch kim loại; Nhuộm máu, chạm, in kim loại; Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài….; Mài, đánh bóng kim loại; Khoan, tiện, nghiên, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nổi… các phần của khung kim loại; cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nam châm vĩnh cửu, kim loại, |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất tu điện, điện tử; Sản xuất điện trở, điện tử; Sản xuất bộ mạch vi xử lý; Sản xuất bo mạch điện tử; sản xuất ống điện tử; Sản xuất liên kết điện tử; Sản xuất mạch điện tích hợp; Sản xuất ống hai cực , bóng bán dẫn, bộ chia liên quan: Sản xuất phần cảm điện (cuộn cảm kháng, cuộn dây, bộ chuyển), loại linh kiện điện tử ; sản xuất tinh thể điện tử và lắp ráp tinh thể; Sản xuất solenoit, bộ chuyển mạch và bộ chuyển đổi cho các bộ phận điện tự; Sản xuất chất bán dẫn, sản xuất chất tinh chế và bán tinh chế; Sản xuất thẻ giao diện (âm thanh, video, điều khiển, mạng lưới); Sản xuất câu kiện hiển thị( plasma, polime, LCD), Sản xuất bóng đèn diot phát sáng (LED); Sản xuất xáp, máy in, cap màn hình, cáp USB |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất nam châm điện |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại Chi tiết: Sản xuất thiết bị máy móc chế biến kim loại và vật liêu khác (gỗ, xương, đá, cao su cứng, nhựa cứng, thủy tinh lạnh, bao gồm các máy sử dụng một con lắc lazer, sóng siêu âm, thể plasma, xung điện nam châm... |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn đồ ngũ kim và khóa; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi… |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |