0110836894 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Sago
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Sago (tên quốc tế: SAGO TELECOMMUNICATIONS SERVICE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110836894. Trụ sở đăng ký tại Số 45 Ngách 16/61 Phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Thành Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/09/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 142 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Gia Long - đã hoạt động được 24 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Sago trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Sago | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SAGO TELECOMMUNICATIONS SERVICE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0110836894 |
| Địa chỉ |
Số 45 Ngách 16/61 Phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mai Thành Nam |
| Ngày hoạt động | 16/09/2024 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông khác: sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại; Bán lẻ vật tư, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông; (không bao gồm thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông khác: sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại; Bán lẻ vật tư, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, trang thiết bị chuyên ngành viễn thông, công nghệ thông tin, điện tử, tin học, hạ tầng viễn thông; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng may mặc; Thủ công – Đóng gói Logo, Sản phẩm đồ rắn; các sản phẩm công ty kinh doanh. (Loại trừ: đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, Nhận ủy thác xuất nhập khẩu (không bao gồm ủy thác đầu tư); Dịch vụ truy cập internet, cung cấp đường truyền trong ngành viễn thông, công nghệ thông tin (Loại trừ hoạt động đấu giá; hoạt động Nhà nước cấm) |