0111028378 - Công Ty TNHH O-Tech Denki
Công Ty TNHH O-Tech Denki (tên quốc tế: O-TECH DENKI COMPANY LIMITED; tên viết tắt: O-TECH DENKI CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111028378. Trụ sở đăng ký tại Sb01-Sp25.05- Kđt Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Matsumoto Kazushige. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình điện cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Nội - VP Chi cục Thuế khu vực I. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/04/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 66 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình điện tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH 3A - đã hoạt động được 31 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH O-Tech Denki ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH O-Tech Denki | |
|---|---|
| Tên quốc tế | O-TECH DENKI COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | O-TECH DENKI CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111028378 |
| Địa chỉ | Sb01-Sp25.05- Kđt Vinhomes Ocean Park, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Sb01-Sp25.05- Kđt Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Matsumoto Kazushige |
| Điện thoại | 08109 054 505 |
| Ngày hoạt động | 17/04/2025 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Nội - VP Chi cục Thuế khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với công trình dân dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với công trình xây dựng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với công trình dân dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với công trình dân dụng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với công trình dân dụng |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Các công tác thi công khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Các công tác thi công khác (không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Dịch vụ hoàn thiện và kết thúc công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Các công tác thi công khác |