0111572228 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Năm Châu
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Năm Châu (tên quốc tế: NAM CHAU IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111572228. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 90, Km 12, Đường Quốc Lộ 3, Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thế Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 28 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Vạn Xuân - đã hoạt động được 24 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Năm Châu qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Năm Châu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM CHAU IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0111572228 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 90, Km 12, Đường Quốc Lộ 3, Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thế Anh |
| Điện thoại | 0983 443 456 |
| Ngày hoạt động | 15/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động khoan nổ mìn, dò mìn) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động khoan nổ mìn, dò mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động khoan nổ mìn, dò mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn cốt thép tại công trình xây dựng, + Lát khối, xây gạch, đặt đá và các công việc xây dựng tương tự khác..., + Các hoạt động lợp mái, như lợp các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp đặt rào chắn va chạm, biển báo giao thông..., + Sơn vạch kẻ đường và các dấu hiệu khác, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng các bức tường chống ồn, ví dụ: dọc theo những con đường; - Lắp đặt nội thất đường phố; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Cho thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, khai khoáng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim; - Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng; - Bán lẻ dung môi, xăng trắng và các sản phẩm hóa phẩm khác; - Bán lẻ kính phẳng; - Bán lẻ vật liệu xây dựng khác, như: gạch, ngói, gạch ốp lát, gỗ, ván sàn, vật liệu cách nhiệt...; - Bán lẻ thiết bị vệ sinh và thiết bị sưởi; - Bán lẻ vật liệu tự làm, vật liệu và thiết bị điện và ống nước; - Bán lẻ dụng cụ như: búa, cưa, tua vít và các dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện; - Bán lẻ vật liệu năng lượng tái tạo, ví dụ: bộ thu năng lượng mặt trời không dùng điện, tấm quang điện, không bao gồm lắp đặt; - Bán lẻ thiết bị báo cháy bằng điện hoặc điện tử, bình chữa cháy, hệ thống khẩn cấp, hệ thống hút khói, két an toàn và két sắt, không bao gồm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; - Bán lẻ cửa ra vào, cửa sổ và cửa chớp làm từ mọi chất liệu; - Bán lẻ thiết bị và dụng cụ làm vườn và thiết kế cảnh quan, ví dụ: máy cắt cỏ...; - Bán lẻ phòng tắm hơi, bể bơi spa, bao gồm cả các thiết bị phụ trợ, không bao gồm lắp đặt. - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng như: + Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; + Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Theo điều 8 Nghị định số 158/2024/NĐ-CP của Chính phủ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị trong lĩnh vực xây dựng, khai khoáng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005) |