0111572411 - Công Ty TNHH Young Jeon Engineering Việt Nam
Công Ty TNHH Young Jeon Engineering Việt Nam (tên quốc tế: YOUNG JEON ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: YOUNG JEON ENG VINA CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111572411. Trụ sở đăng ký tại P1804, Tầng 18, Tòa Nhà Thăng Long, Số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Sim Jeadon. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 973 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thăng Long - đã hoạt động được 32 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Young Jeon Engineering Việt Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Young Jeon Engineering Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YOUNG JEON ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | YOUNG JEON ENG VINA CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111572411 |
| Địa chỉ |
P1804, Tầng 18, Tòa Nhà Thăng Long, Số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Sim Jeadon |
| Điện thoại | 0944 725 337 |
| Ngày hoạt động | 15/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: nhà các loại (CPC 512) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa thiết bị điện và các máy móc thiết bị khác (CPC 884, 885) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa thiết bị điện và các máy móc thiết bị khác (CPC 884, 885) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa thiết bị điện (CPC 884, 885) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp (CPC 884, 885) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: nhà các loại (CPC 512) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: nhà các loại (CPC 512) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình đường sắt (CPC 513) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: đường bộ (CPC 513) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình công ích (CPC 513) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình công ích (CPC 513) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình công ích (CPC 513) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình công ích (CPC 513) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình kỹ thuật dân dụng, thủy lợi (CPC 513) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng các công trình: công trình công nghiệp (chi tiết: xây dựng hệ thống phòng sạch) (CPC 513) |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Các công việc trước khi xây dựng tại các mặt bằng xây dựng (CPC 511) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Các công việc trước khi xây dựng tại các mặt bằng xây dựng (CPC 511) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt: hệ thống điện (CPC 516) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt: hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (CPC 516) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy trong các công trình xây dựng, hệ thống điều khiển máy móc, thiết bị tự động (CPC 516) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Dịch vụ xây dựng mang tính chất thương mại (CPC 515) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, cụ thể: thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 622) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, cụ thể: thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 622) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, cụ thể: thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 622) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, cụ thể: thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 632) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, cụ thể: thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 632) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm (CPC 842) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm (CPC 842) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính (CPC 841) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác (CPC 849) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu và dịch vụ cơ sở dữ liệu (không bao gồm dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch – CPC 843** và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu về tin – CPC 7523**) (CPC 843, 844) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Dịch vụ kiến trúc (CPC 8671); Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672); Dịch vụ tư vấn kỹ thuật đồng bộ (CPC 8673). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, cụ thể: thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa thiết bị điện và các máy móc thiết bị khác (CPC 884, 885) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa các máy móc thiết bị khác (CPC 633) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa thiết bị điện và các máy móc thiết bị khác (CPC 633) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa các máy móc thiết bị khác (CPC 633) |