0111572806 - Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Môi Trường Jibang Việt Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Môi Trường Jibang Việt Nam (tên quốc tế: JIBANG VIETNAM ENVIRONMENTAL CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: JIBANG VIETNAM CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111572806. Trụ sở đăng ký tại Số 8, Ngõ 210A Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Liu, Jiaoping. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoàn thiện công trình xây dựng cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 300 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoàn thiện công trình xây dựng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Minh Hoàng - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Môi Trường Jibang Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Môi Trường Jibang Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JIBANG VIETNAM ENVIRONMENTAL CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | JIBANG VIETNAM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0111572806 |
| Địa chỉ |
Số 8, Ngõ 210A Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Liu, Jiaoping |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công các hạng mục hoàn thiện và nội thất công trình công nghiệp và dân dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt, bảo dưỡng sửa chữa, cung cấp linh phụ kiện thay thế, hỗ trợ kỹ thuật các hệ thống điện cho các công trình công nghiệp và dân dụng: Hệ thống điện, hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống báo cháy, hệ thống báo động, chống trộm, hệ thống tín hiệu và đèn, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống chống sét, tiếp địa, hệ thống điều khiển, giám sát tự động và các hệ thống điện khác. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt, bảo dưỡng sửa chữa, cung cấp linh phụ kiện thay thế, hỗ trợ kỹ thuật các hệ thống tiện ích cho các công trình công nghiệp và dân dụng: Hệ thống điều hòa không khí, thông gió, sưởi ấm, làm mát, làm lạnh và tháp làm lạnh, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống đường ống và ống dẫn ,hệ thống bơm và vệ sinh, hệ thống bơm hơi, hệ thống đánh lửa và các hệ thống khác. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt, bảo dưỡng sửa chữa, cung cấp linh phụ kiện thay thế, hỗ trợ kỹ thuật các hệ thống khác cho các công trình công nghiệp và dân dụng: Hệ thống xử lý nước, xử lý nước thải, xử lý bụi, xử lý khí thải, dây chuyền sơn (kim loại, nhựa, …), hệ thống phòng sạch (phòng sạch công nghiệp, phòng sạch y tế, dược phẩm, phòng sạch phục vụ chế biến thực phẩm,...), hệ thống chữa cháy, hệ thống cấp nhiệt, hệ thống hơi nước, hệ thống khí nén, dẫn khí, hệ thống thang máy, cầu thang tự động, hệ thống cửa tự động, hệ thống hút bụi, hút ẩm, hệ thống âm thanh, hệ thống ống tưới nước, hệ thống phục vụ sản xuất và các hệ thống khác. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công các hạng mục hoàn thiện và nội thất công trình công nghiệp và dân dụng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn, thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, nội ngoại thất, hạ tầng kỹ thuật, các hệ thống cơ - điện, các hệ thống kỹ thuật khác) cho công trình công nghiệp và dân dụng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa; Dịch vụ thu hồi tài sản; Hoạt động gây quỹ; Hoạt động của người đấu giá độc lập |