0111628985 - Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dữ Liệu Foxai
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dữ Liệu Foxai (tên quốc tế: FOXAI DATA SCIENCE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: FOXAI DATA) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111628985. Trụ sở đăng ký tại Tầng 3 Tòa N03-T3, Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 11 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghệ Trí Tuệ Thông Đạt - đã hoạt động được 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dữ Liệu Foxai ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dữ Liệu Foxai | |
|---|---|
| Tên quốc tế | FOXAI DATA SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | FOXAI DATA |
| Mã số thuế | 0111628985 |
| Địa chỉ |
Tầng 3 Tòa N03-T3, Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Toàn |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (trừ sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu phục vụ quốc phòng, an ninh); (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa. (Không bao gồm hoạt động đấu giá, môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ Kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) ; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) (Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và vàng tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở, trừ loại nhà nước cấm) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ Kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng.) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (trừ hoạt động đấu giá, Sàn giao dịch thương mại điện tử doanh nghiệp đăng ký hoạt động không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tuyến) |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: - Sản xuất và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phần mềm (không bao gồm hoạt động: nhà xuất bản, xuất bản sách, phát hành xuất bản phẩm điện tử) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử Chi tiết: Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung; viết, sửa (bao gồm các bản cập nhật và bản vá lỗi phần mềm), tùy chỉnh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính cần thiết để tạo và triển khai: phần mềm trò chơi điện tử, ứng dụng trò chơi điện tử, công cụ phần mềm trò chơi điện tử, phần mềm trung gian trò chơi điện tử (Không bao gồm hoạt động Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học máy tính và thông tin |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |