0111630014 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Và Vật Tư Công Nghiệp
Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Và Vật Tư Công Nghiệp (tên quốc tế: INDUSTRIAL MATERIALS AND TRANSPORTATION TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: INDUSTRIAL MATERIALS AND TRANSPORTATION TRADING CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111630014. Trụ sở đăng ký tại A11, Ô 40 Khu A, Khu Đô Thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Đức Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 23 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.837 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Và Vật Tư Công Nghiệp ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Và Vật Tư Công Nghiệp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INDUSTRIAL MATERIALS AND TRANSPORTATION TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | INDUSTRIAL MATERIALS AND TRANSPORTATION TRADING CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111630014 |
| Địa chỉ |
A11, Ô 40 Khu A, Khu Đô Thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Đức Huy |
| Điện thoại | 0943 857 188 |
| Ngày hoạt động | 14/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 23 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Loại trừ đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) (Loại trừ đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Loại trừ đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Loại trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) |