0111633939 - Công Ty TNHH Mizora Vietnam
Công Ty TNHH Mizora Vietnam (tên quốc tế: MIZORA VIETNAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MIZORA VIETNAM CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111633939. Trụ sở đăng ký tại Thôn 4, Xã Thanh Trì, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Hồng. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 14 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Mizora Vietnam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Mizora Vietnam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MIZORA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MIZORA VIETNAM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0111633939 |
| Địa chỉ |
Thôn 4, Xã Thanh Trì, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Hồng |
| Điện thoại | 0582 902 468 |
| Ngày hoạt động | 17/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Sản xuất rượu mạnh. |
| 1102 | Sản xuất rượu vang Chi tiết: Sản xuất nước trái cây lên men |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: Sản xuất bia (bia hơi, bia chai, bia hộp) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn các loại ấn phẩm được phép lưu hành. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng thủ công mỹ nghệ và các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; đại lý văn phòng phẩm, sách, báo, tạp chí và ấn phẩm được phép lưu hành; môi giới thương mại (trừ đấu giá hàng hóa). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát, nước uống đóng chai, nước tinh khiết, nước khoáng và các loại đồ uống khác. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị, linh kiện điện tử; thiết bị viễn thông; điện thoại và thiết bị truyền thông. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ sản xuất nước tinh khiết, nước khoáng, nước uống đóng chai; máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp; máy móc, thiết bị văn phòng; máy móc, thiết bị y tế và giáo dục. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm và các hàng hóa khác mới trong cửa hàng chuyên doanh. |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ trên nền tảng thương mại điện tử (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và các hình thức vận tải hành khách đường bộ khác theo quy định. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô và phương tiện vận tải đường bộ khác. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ tháo dỡ, bốc xếp hàng hoá; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp, làm đại lý các dịch vụ viễn thông và dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, Internet theo quy định pháp luật. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật, chứng khoán và các hoạt động thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành). |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu, điều tra thị trường; phân tích thị trường và thăm dò dư luận. |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch Chi tiết: Dịch vụ phiên dịch, dịch thuật; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, giới thiệu và môi giới việc làm (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Đại lý bán các chương trình du lịch, dịch vụ vận tải, lưu trú và các dịch vụ du lịch. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa theo quy định pháp luật. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm và các sự kiện xúc tiến thương mại. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi, giải trí và các hoạt động vui chơi giải trí khác theo quy định pháp luật. |