0111643567 - Công Ty TNHH Tùng Lâm Kim Phát
Công Ty TNHH Tùng Lâm Kim Phát (tên quốc tế: TUNG LAM KIM PHAT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TUNG LAM KIM PHAT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111643567. Trụ sở đăng ký tại Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kiều Văn Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 22 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 101 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sonhagroup - đã hoạt động được 25 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tùng Lâm Kim Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tùng Lâm Kim Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TUNG LAM KIM PHAT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TUNG LAM KIM PHAT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111643567 |
| Địa chỉ |
Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Kiều Văn Tùng |
| Điện thoại | 0982 551 270 |
| Ngày hoạt động | 29/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 22 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
(Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Chi tiết: Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở, Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển) |