0300699170 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn – Cửa Hàng Kinh Doanh Thiết Bị Điện Gia Dụng
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn – Cửa Hàng Kinh Doanh Thiết Bị Điện Gia Dụng (tên quốc tế: SAIGON TRADE AND PRODUCTION DEVELOPMENT CORPORATION; tên viết tắt: SADACO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0300699170. Trụ sở đăng ký tại 467 Nhật Tảo, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đàm Quốc Tiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện cùng với 48 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - VP Chi cục Thuế khu vực II. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/10/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 232 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Lâm Sản Toàn Thịnh - đã hoạt động được 34 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn – Cửa Hàng Kinh Doanh Thiết Bị Điện Gia Dụng ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn - Cửa Hàng Kinh Doanh Thiết Bị Điện Gia Dụng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SAIGON TRADE AND PRODUCTION DEVELOPMENT CORPORATION |
| Tên viết tắt | SADACO |
| Mã số thuế | 0300699170 |
| Địa chỉ | 467 Nhật Tảo, Phường 06, Quận 10, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 467 Nhật Tảo, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đàm Quốc Tiến
Ngoài ra Đàm Quốc Tiến còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 02/10/2006 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - VP Chi cục Thuế khu vực II |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng đũa tre và các sản phẩm từ tre, đồ gỗ tinh chế, hàng tiểu thủ công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Khai thác, chế biến các mặt hàng đũa tre và các sản phẩm từ tre, đồ gỗ tinh chế, hàng tiểu thủ công nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển Chi tiết: Khai thác thủy hải sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến thủy hải sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến nông sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nông thủy hải sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Chế biến lâm sản khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất lâm sản khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng đũa tre và các sản phẩm từ tre, đồ gỗ tinh chế, hàng tiểu thủ công nghiệp |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Gia công và sửa chữa thiết bị điện gia dụng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp ráp quạt điện, máy bơm nước |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất, chế biến đồ gỗ tinh chế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa phương tiện cơ khí, vận chuyển chuyên dùng (máy xúc, máy ủi, đầu kéo) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Đầu tư xây dựng kinh doanh nhà |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng đũa tre và các sản phẩm từ tre, đồ gỗ tinh chế, hàng tiểu thủ công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Xuất khẩu nông sản, lâm sản khác. Mua bán nguyên liệu sữa bột |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng nội thất, ngoại thất - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và phế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán điện thoại, linh kiện điện thoại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán phương tiện vận tải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Xuất khẩu vật liệu xây dựng, hàng tiểu thủ công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh); Nhập khẩu nguyên liệu vật tư, thiết bị, hàng hóa khác phục vụ sản xuất và tiêu dùng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rượu vang, rượu mạnh, bia |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho vận ngoại thương (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước và xuất khẩu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (tại số 635 Nguyễn Trãi, P.11, Quận 5) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (tại số 635 Nguyễn Trãi, P.11, Quận 5) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc có thời hạn tại nước ngoài |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa quốc tế |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ tổ chức lễ hội. Tổ chức hội chợ triển lãm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo nghề, ngoại ngữ (Trừ giáo dục trung cấp chuyên nghiệp) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Gia công, sửa chữa máy vi tính, đồ chơi điện tử |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Sửa chữa điện thoại, linh kiện điện thoại |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |