0301444707 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Sp
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Sp (tên quốc tế: SP INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SP CO, LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0301444707. Trụ sở đăng ký tại 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Hưng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Định - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/01/1993 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 178 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Sp - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Sp ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Sp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SP INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SP CO, LTD |
| Mã số thuế | 0301444707 |
| Địa chỉ |
81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Hưng |
| Điện thoại | 0286 290 914 |
| Ngày hoạt động | 11/01/1993 |
| Quản lý bởi | Tân Định - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước giải khát các loại |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gỗ từ nguyên liệu nhập khẩu (không sử dụng gỗ từ rừng tự nhiên trong nước) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên bao bì (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Cắt xén giấy, bế hộp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa tổng hợp; Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Lắp ráp xe ô tô-xe máy |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Sửa chữa nhà; Kinh doanh nhà |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì xe ô tô-xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý các mặt hàng nước khải khát; Đại lý ký gửi hàng hóa; Mua bán: xe ô tô, xe gắn máy, phụ tùng xe các loại, vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất (trừ đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông sản; Mua bán giống cây trồng (không bán buôn nông sản tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy hải sản; Mua bán hương liệu và chất phụ gia trong ngành thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán thuốc lá sản xuất trong nước |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán quần áo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán bách hóa, hàng kim khí điện máy, điện gia dụng, mỹ phẩm, vật dụng gia đình, hàng thủ công nghiệp (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị văn phòng, máy vi tính và linh kiện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc ngành gia công vàng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán vàng, bạc (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các sản phẩm bằng nhựa tổng hợp (trừ tồn trữ hóa chất) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm tin học |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán,pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê kho, bãi, nhà, xưởng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại |