0302402435 - Công Ty TNHH I Chi Ban Foods
Công Ty TNHH I Chi Ban Foods (tên quốc tế: I CHI BAN FOODS COMPANY LIMITED.; tên viết tắt: ICB CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302402435. Trụ sở đăng ký tại Cụm 5-4, Đường M14, Khu Công Nghiệp Tân Bình Mở Rộng, Phường Bình Hưng Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tul Wongsuphasawat. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/12/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 178 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Sp - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH I Chi Ban Foods ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH I Chi Ban Foods | |
|---|---|
| Tên quốc tế | I CHI BAN FOODS COMPANY LIMITED. |
| Tên viết tắt | ICB CO., LTD |
| Mã số thuế | 0302402435 |
| Địa chỉ |
Cụm 5-4, Đường M14, Khu Công Nghiệp Tân Bình Mở Rộng, Phường Bình Hưng Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Tul Wongsuphasawat
Ngoài ra Tul Wongsuphasawat còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 08486 269 134 |
| Ngày hoạt động | 24/12/2012 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến tàu hủ trắng, tàu hủ trứng - Sản xuất thạch rau câu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: - Sản xuất khoai tây chiên mặn hoặc ngọt. - Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ rau củ quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Chi tiết: Sản xuất sữa đậu nành, sữa tươi và các loại sữa tươi trộn hương liệu. |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm ăn nhẹ mặn hoặc ngọt. |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: - Sản xuất và chế biến bánh, chè (đồ ăn chế biến sẵn) và đồ ăn tráng miệng các loại - Sản xuất và chế biến các sản phẩm gia cầm và thủy hải sản các loại |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, chế biến tàu hủ trắng, tàu hủ trứng - Sản xuất thạch rau câu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất các loại nước giải khát không cồn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Thực hiện dịch vụ đại lý mua bán hàng hóa mà Công ty được phép phân phối tại Việt Nam |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Thực hiện quyền xuất khẩu những mặt hàng có mã HS bao gồm 0403, 1108, 11090000, 1301, 1302, 1517, 1518, 1520, 1604, 18050000, 1806, 1904, 1905, 2009, 2102, 2103, 2106, 2201, 2202, 2203, 2204, 2205, 2206, 2208, 2209, 2916, 3203, 3214, 3301, 33030000, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3505, 3506, 3907, 3912, 3923, 3926, 4016, 4803, 4818, 4819, 4823, 4911, 7311, 8214, 8472, 9608, 9609; - Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS bao gồm 0202, 0203, 0306, 0401, 0402, 0403, 0405, 0406, 1108, 11090000, 1301, 1302, 1517, 1518, 1520, 1602, 1604, 1605, 1704, 1805.00.00, 1806, 1902, 1904, 1905, 2007, 2009, 2102, 2103, 2104, 2106, 2201, 2202, 2203, 2309, 2916, 3203, 3214, 3301, 3303.00.00, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3505, 3506, 3907, 3912, 3923, 3924, 3926, 4016, 4803, 4818, 4819, 4823, 4911, 7311, 8214, 8418, 8472, 8516, 9603, 9608, 9609 và 1006, 0304, 0305, 0307, 0308, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506.00.00, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1521, 1522, 1601, 1603, 1701, 1702, 1703, 1801.00.00, 1803, 1804.00.00, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006.00.00, 2008, 2101, 2105.00.00, 2209.00.00, 2301, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 0814.00.00, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0302, 0303, 0701, 0702.00.00, 0703, 0704, 0705, 0706, 0707.00.00, 0708, 0709, 0710, 0711, 0712, 0713, 0714, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910; - Thực hiện quyền phân phối bán buôn những mặt hàng có mã HS bao gồm: 0202, 0203, 0306, 0401, 0402, 0403, 0405, 0406, 1108, 11090000, 1301, 1302, 1517, 1518, 1520, 1602, 1604, 1605, 1704, 1805.00.00, 1806, 1902, 1904, 1905, 2007, 2009, 2102, 2103, 2104, 2106, 2201, 2202, 2203, 2309, 2916, 3203, 3214, 3301, 3303.00.00, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3505, 3506, 3907, 3912, 3923, 3924, 3926, 4016, 4803, 4818, 4819, 4823, 4911, 7311, 8214, 8418, 8472, 8516, 9603, 9608, 9609 và 0304, 0305, 0307, 0308, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506.00.00, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1521, 1522, 1601, 1603, 1702, 1703, 1801.00.00, 1803, 1804.00.00, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006.00.00, 2008, 2101, 2105.00.00, 2209.00.00, 2301, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 0814.00.00, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0302, 0303, 0701, 0702.00.00, 0703, 0704, 0705, 0706, 0707.00.00, 0708, 0709, 0710, 0711, 0712, 0713, 0714, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910; - Thực hiện dịch vụ đóng gói đối với hàng hóa mà Công ty được phép nhập khẩu và phân phối. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) những mặt hàng có mã HS bao gồm: 0202, 0203, 0306, 0401, 0402, 0403, 0405, 0406, 1108, 11090000, 1301, 1302, 1517, 1518, 1520, 1602, 1604, 1605, 1704, 1805.00.00, 1806, 1902, 1904, 1905, 2007, 2009, 2102, 2103, 2104, 2106, 2201, 2202, 2203, 2309, 2916, 3203, 3214, 3301, 3303.00.00, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3505, 3506, 3907, 3912, 3923, 3924, 3926, 4016, 4803, 4818, 4819, 4823, 4911, 7311, 8214, 8418, 8472, 8516, 9603, 9608, 9609 và 0304, 0305, 0307, 0308, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506.00.00, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1521, 1522, 1601, 1603, 1702, 1703, 1801.00.00, 1803, 1804.00.00, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006.00.00, 2008, 2101, 2105.00.00, 2209.00.00, 2301, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 0814.00.00, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0302, 0303, 0701, 0702.00.00, 0703, 0704, 0705, 0706, 0707.00.00, 0708, 0709, 0710, 0711, 0712, 0713, 0714, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng dư thừa |