0305353384 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Minh
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Minh (tên quốc tế: NGOC MINH INTERNATIONAL INVESTMENT TRADE CORPORATION) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305353384. Trụ sở đăng ký tại Lầu 1 Số 44 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Co Ngoc Thi Minh Juliette. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 1. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/11/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.323 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thuận - đã hoạt động được 34 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Minh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Quốc Tế Ngọc Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NGOC MINH INTERNATIONAL INVESTMENT TRADE CORPORATION |
| Mã số thuế | 0305353384 |
| Địa chỉ | Lầu 1 Số 44 Nguyễn Huệ , Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Lầu 1 Số 44 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Co Ngoc Thi Minh Juliette |
| Điện thoại | 0328 402 800 |
| Ngày hoạt động | 26/11/2007 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp chi tiết: kinh doanh trang trại: trồng trọt, chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: Trồng rừng. |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không sản xuất tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất, gia công phần mềm tin học. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích chi tiết: Xây dựng công trình giao thông. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán xe ô tô. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán phụ tùng xe ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán xe mô tô, xe gắn máy. |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán phụ tùng xe mô tô, xe gắn máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Môi giới thương mại. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Đại lý dịch vụ viễn thông (không kinh doanh đại lý dịch vụ truy cập và truy nhập Internet). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBNDTP ngày 31/7/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND TP ngày 17/10/2009 về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát (không kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, mỹ phẩm, thực phẩm công nghệ. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Mua bán máy vi tính và linh kiện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán vật tư-máy móc-thiết bị-phụ tùng thay thế phục vụ ngành xây dựng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Mua bán kết cấu thép tiền chế. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư ngành xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bao bì bằng giấy, nhựa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không kinh doanh khách sạn tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh nhà hàng ăn uống tại trụ sở). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Môi giới bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý chi tiết: Tư vấn du học, đầu tư, tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7310 | Quảng cáo chi tiết: thương mại. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận chi tiết: Nghiên cứu thị trường. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Thiết kế web. Thiết kế đồ họa. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án đầu tư. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |