0311098502 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tín Thương
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tín Thương (tên quốc tế: TIN THUONG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TTIN JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0311098502. Trụ sở đăng ký tại 14 Đường 25, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thân Công Truyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn gạo cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 6. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/08/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 93 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn gạo tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phan Minh - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tín Thương ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tín Thương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIN THUONG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TTIN JSC |
| Mã số thuế | 0311098502 |
| Địa chỉ | 14 Đường 25, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 14 Đường 25, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Thân Công Truyền
Ngoài ra Thân Công Truyền còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0808 396 263 |
| Ngày hoạt động | 24/08/2011 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 6 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn gạo
- ( không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa - ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Chi tiết: Trồng các loại nấm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác - Chi tiết: Trồng các loại nấm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô - Chi tiết: Hoạt động xay xát gạo: sản xuất gạo bằng cách tách vỏ trấu, xay xát, đánh bóng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1910 | Sản xuất than cốc - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo - ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn hạt tiêu, điều; bán buôn rau, quả; bán buôn các loại nấm ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - ( trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn thẻ cào điện thoại, thẻ game. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, dây điện. còn lại chưa phân được vào đâu. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết : Bán buôn than đá ( không hoạt động tạ trụ sở). Bán buôn xăng dầu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán buôn phân bón, sản phẩm ngành nhựa (PE, PP, PVC); Hóa chất dùng trong y tế. Bán buôn phế liệu ( không hoạt động tại trụ sở). - Bán buôn cao su |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ các loại nấm (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận đường tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải tàu biển; dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang pháp lý) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành y tế. |