0312269510-004 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Phân Phối Thăng Long
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Phân Phối Thăng Long là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0312269510-004. Trụ sở đăng ký tại 505/34 Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Yên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/09/2020 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 440 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khôi Minh - đã hoạt động được 34 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Phân Phối Thăng Long ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Phân Phối Thăng Long | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0312269510-004 |
| Địa chỉ | 505/34 Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 505/34 Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Yên
Ngoài ra Lê Thị Yên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 21/09/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất khẩu trang vải; Sản xuất khẩu trang y tế; Bông tẩy trang; Khăn sữa; Khăn ướt . |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: (không sản xuất hóa chất tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất khẩu trang vải; Sản xuất khẩu trang y tế; Bông tẩy trang; Khăn sữa; Khăn ướt . |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế; Bán buôn khẩu trang vải, hàng may mặc, bán buôn vải. Bông tẩy trang. Bán buôn khăn sữa; Bán buôn khăn ướt. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua - bán vàng miếng). Bán lẻ đá quý và bán quý, đồ trang sức (trừ mua - bán vàng miếng). Bán lẻ dầu hỏa, than nhiên liệu dùng trong gia đình. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa đường hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (không hoạt động tại trụ sở) |