0314408512 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Germany Dragon
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Germany Dragon (tên quốc tế: GERMANY DRAGON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GERMANY DRAGON CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314408512. Trụ sở đăng ký tại 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Tuấn Bảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/05/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 33 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Hải Việt - đã hoạt động được 30 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Germany Dragon, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Germany Dragon | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GERMANY DRAGON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GERMANY DRAGON CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0314408512 |
| Địa chỉ | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Tuấn Bảo |
| Ngày hoạt động | 17/05/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1072 | Sản xuất đường (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa, bìa carton, thùng carton (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư, máy móc, phụ tùng phục vụ ngành thủy sản; Sản xuất phụ kiện máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản; ; Bán buôn hải sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư, máy móc, phụ tùng phục vụ ngành thủy sản; Bán buôn phụ kiện máy vi tính; Bán buôn nguyên vật liệu ngành nuôi trồng thủy sản; Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn hàng trang trí nội thất, hóa mỹ phẩm, thực phẩm dinh dưỡng và vật dụng dành cho chó, mèo ( trừ thực phẩm tươi sống); Bán buôn phân bón; Bán buôn giấy, bao bì, thùng carton các loại ( trừ bán buôn phế liệu, phế thải tại trụ sở) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại ( trừ môi giới bất động sản) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |