0316206896 - Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và An Ninh Its
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và An Ninh Its (tên quốc tế: ITS INFORMATION TECHNOLOGY AND SECURITY SOLUTIONS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ITS INFORMATION TECHNOLOGY AND SECURITY SOLUTIONS CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316206896. Trụ sở đăng ký tại 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Quốc Ký. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 11 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/03/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 12 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và An Ninh Its - đã hoạt động được 6 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và An Ninh Its ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và An Ninh Its | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ITS INFORMATION TECHNOLOGY AND SECURITY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ITS INFORMATION TECHNOLOGY AND SECURITY SOLUTIONS CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0316206896 |
| Địa chỉ |
62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Quốc Ký |
| Điện thoại | 0939 321 549 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2020 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 11 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Chi tiết: Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ Internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phầm mềm và với các công nghệ truyền thông). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên bao bì |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác Chi tiết: Sản xuất chất bán dẫn và linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt, sửa chữa, bảo hành phần cứng và phần mềm máy tính |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thông tin, hệ thống mạng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở); - Lắp đặt thiết bị công trình xây dựng, thiết bị viễn thông, hệ thống âm thanh, hệ thống điện lạnh, camera giám sát, chống sét, báo trộm, báo cháy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thủy sản, bán buôn rau quả, bán buôn đường (Không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buồn đồ uống không có cồn (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn hàng gốm, sứ thủy tinh. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy rút tiền tự động, máy tính tiền tự động, máy đọc thẻ tín dụng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Có nội dung được phép lưu hành) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ Internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phầm mềm và với các công nghệ truyền thông). |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (trừ trang thông tin điện tử có nội dung Nhà nước cấm, hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (trừ đấu giá, sàn giao dịch bất động sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ đấu giá, sàn giao dịch bất động sản) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: thiết kế website, thiết kế đồ họa (trừ thiết kế công trình) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo nghề (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: - Tư vấn giáo dục; - Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; - Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; - Dịch vụ kiểm tra giáo dục; - Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên; |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |