0316523380-001 - Công Ty Cổ Phần Grove Logistics – Chi Nhánh Sóng Thần 1 Bình Dương
Công Ty Cổ Phần Grove Logistics – Chi Nhánh Sóng Thần 1 Bình Dương (tên quốc tế: GROVE LOGISTICS CORPORATION - SONG THAN 1 BINH DUONG BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0316523380-001. Trụ sở đăng ký tại Nhà Kho Số 1, Lô J3, Đường Số 5, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thành Long. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế TP Dĩ An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/12/2020 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 895 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gemadept - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Grove Logistics – Chi Nhánh Sóng Thần 1 Bình Dương trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Grove Logistics - Chi Nhánh Sóng Thần 1 Bình Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GROVE LOGISTICS CORPORATION - SONG THAN 1 BINH DUONG BRANCH |
| Mã số thuế | 0316523380-001 |
| Địa chỉ | Nhà Kho Số 1, Lô J3, Đường Số 05, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 01, Phường Dĩ An, Thành Phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Nhà Kho Số 1, Lô J3, Đường Số 5, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Long |
| Điện thoại | 0977 737 204 |
| Ngày hoạt động | 21/12/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất và chế biến nông sản, rau, củ, quả, trái cây |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống, nước giải khát |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau, củ quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; khác (trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm); chức năng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn và không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm,sứ, thủy tinh, bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất; bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành); văn phòng phẩm; bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao); bán buôn đồ trang trí nội thất, ngoại thất |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) và bán lẻ trong trung tâm thương mại các mặt hàng: quần áo, giày dép, đồ dùng, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội), đồ thể thao, lương thực thực phẩm. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc; bán lẻ giày dép; bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa. |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động liên quan tới hàng hóa bằng đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, đại lý vận tải hàng hóa. |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; nhượng quyền; Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cafe (trừ quầy bar, vũ trường) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức trình diễn hội chợ sản phẩm nông nghiệp |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |