0319142263 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Titaco
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Titaco (tên quốc tế: TITACO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TITACO TRADING PRODUCTION CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319142263. Trụ sở đăng ký tại 1584D Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Cẩm Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/09/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Toàn Văn Minh - đã hoạt động được 11 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Titaco, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Titaco | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TITACO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TITACO TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319142263 |
| Địa chỉ |
1584D Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Cẩm Tú |
| Điện thoại | 0918 468 437 |
| Ngày hoạt động | 04/09/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (trừ chế biến thực phẩm tươi sống) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan; gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan; gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn vải. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn thiết bị điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn phụ liệu may mặc, hàng kim khí điện máy. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ vải. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ vật liệu xây dựng. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ hàng may mặc |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ phụ liệu may mặc, hàng kim khí điện máy, đồ điện gia dụng, thiết bị điện. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế điện - cơ điện công trình. Thiết kế cấp - thoát nước. Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt. Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình) |