0500226975 - Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hạnh
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hạnh là doanh nghiệp có mã số thuế 0500226975. Trụ sở đăng ký tại Số 18 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 5 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Đông - Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/03/1994 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 32 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 265 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vàng Thành Đạt - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hạnh ở bảng dưới đây.
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hạnh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0500226975 |
| Địa chỉ |
Số 18 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Thái |
| Ngày hoạt động | 28/03/1994 |
| Quản lý bởi | Hà Đông - Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm vàng miếng); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hưởng hoa hồng (không bao gồm kinh doanh vàng miếng, ngoại tệ); Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý (không bao gồm vàng miếng); |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm vàng miếng); |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Chi tiết: Đại lý chi, trả ngoại tệ |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa đồ trang sức |