3001569235 - Doanh Nghiệp Tn Thuận Long Phát
Doanh Nghiệp Tn Thuận Long Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 3001569235. Trụ sở đăng ký tại Xóm Liên Tân, Hà Tĩnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Ngọc Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thạch Hà - Đội Thuế liên huyện Thạch Hà - Can Lộc. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/03/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 215 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Quỳnh Nga - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tn Thuận Long Phát ở bảng dưới đây.
| Doanh Nghiệp Tn Thuận Long Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3001569235 |
| Địa chỉ | Xóm Liên Tân, Xã Thạch Kim, Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Xóm Liên Tân, Hà Tĩnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Ngọc Thuận |
| Điện thoại | 0987 888 261 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Thạch Hà - Đội Thuế liên huyện Thạch Hà - Can Lộc |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (bổ sung lần 1) chi tiết: xây dựng các công trình giao thông đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ (bổ sung lần 1) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (bổ sung lần 1) chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (bổ sung lần 1) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng chi tiết: sơn các công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thủy sản, rau quả, cafe |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng. |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (bổ sung lần 1) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (bổ sung lần 1) |