3602202048 - Công Ty TNHH Hạnh Trần
Công Ty TNHH Hạnh Trần (tên quốc tế: HANH TRAN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HATRACO) là doanh nghiệp có mã số thuế 3602202048. Trụ sở đăng ký tại Văn Phòng Giao Dịch: R75, Kp 7, Đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Mỹ Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Biên Hòa - Đội Thuế liên huyện Biên Hòa - Vĩnh Cửu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/12/2009 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 45 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Ngọc Thạch - đã hoạt động được 26 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hạnh Trần trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hạnh Trần | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HANH TRAN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HATRACO |
| Mã số thuế | 3602202048 |
| Địa chỉ | Văn Phòng Giao Dịch: R75, Kp 7, Đường Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất, Thành Phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Văn Phòng Giao Dịch: R75, Kp 7, Đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, Đồng Nai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Mỹ Hạnh |
| Điện thoại | 0909 537 537 |
| Ngày hoạt động | 17/12/2009 |
| Quản lý bởi | Tp. Biên Hòa - Đội Thuế liên huyện Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác : Trồng cây nông nghiệp, cây công nghiệp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi : Chăn nuôi gia súc, gia cầm (không chăn nuôi tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch : Sơ chế, chế biến hàng nông sản (không sơ chế, chế biến tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng : Trồng rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa : Nuôi trồng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện : Sản xuất các sản phẩm từ gỗ (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét : Sản xuất gạch ngói (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu : Sản xuất các sản phẩm từ xốp cách nhiệt, khung kho tiền chế, hàng trang trí nội thất (không sản xuất tại trụ sở) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện : Lắp đặt thiết bị chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị báo động, báo trộm, camera |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác : Bán buôn xe cơ giới, xe tải, xe chuyên dùng ngành xây dựng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác : Đại lý xe cơ giới, xe tải, xe chuyên dùng ngành xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác : Dịch vụ rửa xe (không rửa tại trụ sở). Sửa chữa xe ô tô (không sửa chữa tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác : Bán buôn phụ tùng xe ô tô |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống : Bán buôn nông sản (đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ). Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm |
| 4631 | Bán buôn gạo : Bán buôn lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm : Bán buôn thủy sản. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình : Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông : Bán buôn thiết bị điện tử. Bán buôn thiết bị chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị báo động, báo trộm, camera |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác : Bán buôn máy móc thiết bị ngành xây dựng. Bán buôn thiết bị điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan : Bán buôn nhớt, chất bôi trơn. Bán buôn gas |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng : Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu : Bán buôn các sản phẩm từ nhựa composit. Bán buôn phân bón. Bán buôn phế liệu (trừ các chất thải nguy hại theo danh mục tại Quyết định số 23/2006/QĐ-BTNMT ngày 26/12/2006 của Bộ Trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường, không chứa hàng phế liệu tại trụ sở). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác : Dịch vụ cầm đồ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ : Cho thuê xe các loại |