3603366257 - Công Ty TNHH Kumgang Vina
Công Ty TNHH Kumgang Vina (tên quốc tế: KUMGANG VINA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: K.G.V CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3603366257. Trụ sở đăng ký tại Nhà Xưởng A2, Đcd 06, Kcn Giang Điền, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Hưởng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất đồ điện dân dụng cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đồng Nai - Thuế Tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/03/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất đồ điện dân dụng tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Cơ Đồng Nai - đã hoạt động được 24 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kumgang Vina, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Kumgang Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KUMGANG VINA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | K.G.V CO., LTD |
| Mã số thuế | 3603366257 |
| Địa chỉ |
Nhà Xưởng A2, Đcd 06, Kcn Giang Điền, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Hưởng |
| Ngày hoạt động | 23/03/2016 |
| Quản lý bởi | Đồng Nai - Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị tăng tải trọng (cho máy giặt). Sản xuất các thiết bị điện nhỏ và đồ gia dụng bằng điện như máy hút bụi dùng trong gia đình, quạt gia dụng, máy giặt gia dụng, máy lau sàn điện gia dụng, thiết bị là, thiết bị nấu ăn gia dụng, tủ lạnh gia dụng, tủ ướp lạnh, các thiết bị gia dụng chính bằng điện hoặc không bằng điện như máy rửa bát, bình đun nước, máy nghiền rác (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất miếng cao su, ống cao su. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa chuyển hoá các thiết bị đồ gia dụng như máy hút bụi dùng trong gia đình, quạt gia dụng, máy giặt gia dụng, máy lau sàn điện gia dụng, thiết bị là, thiết bị nấu ăn gia dụng, tủ lạnh gia dụng, tủ ướp lạnh, máy rửa bát, bình đun nước, máy nghiền rác dùng trong gia đình, máy lạnh, bếp gas, vỏ chai nhựa, vỏ hộp nhựa, tay cầm dụng cụ gia dụng, quai cầm dụng cụ gia dụng (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đá mài. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất thiết bị tăng tải trọng (cho máy giặt). Sản xuất các thiết bị điện nhỏ và đồ gia dụng bằng điện như máy hút bụi dùng trong gia đình, quạt gia dụng, máy giặt gia dụng, máy lau sàn điện gia dụng, thiết bị là, thiết bị nấu ăn gia dụng, tủ lạnh gia dụng, tủ ướp lạnh, các thiết bị gia dụng chính bằng điện hoặc không bằng điện như máy rửa bát, bình đun nước, máy nghiền rác (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện dân dụng bằng mọi chất liệu; thiết bị cân bằng tải trọng cho máy giặt; đèn và bộ đèn điện; linh kiện dùng trong đồ điện dân dụng từ mọi chất liệu; sản phẩm nhựa chuyển hóa các thiết bị đồ gia dụng; sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi, đồ dùng trẻ em. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Máy trộn bê tông; máy đùn nhựa/cao su; máy ép nhựa/cao su; máy cắt; máy phay; máy tiện; máy bào; máy hàn; máy nén khí; máy ép bê tông,ép gạch; máy CNC; máy thổi nhựa; máy thổi cao su; máy cán luyện cao su; máy trộn nguyên liệu nhựa; máy trộn nguyên liệu cao su |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: đá mài; khuôn mẫu; cao su; nhựa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế đồ hoạ |