3603373913 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Xanh Đặng Hồ
Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Xanh Đặng Hồ (tên quốc tế: DANG HO GREEN ENERGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DANG HO GREEN ENERGY CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3603373913. Trụ sở đăng ký tại Số 1.170, Đường Đt 767, Tổ 1, Kp 7, Xã Trị An, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Xuân Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/04/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 260 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Tân Phú - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Xanh Đặng Hồ, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Xanh Đặng Hồ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DANG HO GREEN ENERGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DANG HO GREEN ENERGY CO., LTD |
| Mã số thuế | 3603373913 |
| Địa chỉ | Số 1.170, Đường Đt 767, Tổ 1, Kp 7, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Số 1.170, Đường Đt 767, Tổ 1, Kp 7, Xã Trị An, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Xuân Việt |
| Điện thoại | 0947 232 343 |
| Ngày hoạt động | 27/04/2016 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Sản xuất than bánh hoặc nhiên liệu rắn có chứa than cứng (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã trong danh mục cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh môi trường và sử lý chất thải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn chất đốt (củi, than, vỏ hạt điều, dầu điều, mùn cưa, dăm bào...) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không chứa gỗ tròn tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |