3603802016 - Công Ty TNHH Leader Electric Appliance
Công Ty TNHH Leader Electric Appliance (tên quốc tế: LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3603802016. Trụ sở đăng ký tại Đường Số 5, Kcn Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Wang Yuedan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất đồ điện dân dụng cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/04/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất đồ điện dân dụng tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Cơ Đồng Nai - đã hoạt động được 24 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Leader Electric Appliance trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Leader Electric Appliance | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LEADER ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD |
| Mã số thuế | 3603802016 |
| Địa chỉ |
Đường Số 5, Kcn Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Wang Yuedan
Ngoài ra Wang Yuedan còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 05/04/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy hút bụi, máy lọc không khí, máy làm vườn, máy lau sàn, đồ gia dụng (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất phụ kiện máy móc bằng nhựa (dùng cho động cơ máy hút bụi, máy lọc không khí, máy làm sạch, đồ gia dụng và máy móc, thiết bị dùng trong nông, lâm nghiệp; Sản xuất thiết bị đồ gia dụng; Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (chi tiết: sản xuất bảng mạch PCBA) |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy (chi tiết: sản xuất pin lithium) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy hút bụi, máy lọc không khí, máy làm vườn, máy lau sàn, đồ gia dụng (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) (Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (đối với thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ mặt hàng nhà nước cấm) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |