3700930013-002 - Chi Nhánh Tại Bình Phước – Công Ty TNHH Thép Và Xây Dựng Đại Quang Long
Chi Nhánh Tại Bình Phước – Công Ty TNHH Thép Và Xây Dựng Đại Quang Long là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 3700930013-002. Trụ sở đăng ký tại Số 45-46.01,Đường Tdc 35.N2B Becamex Chơn Thành - Bình Phước,Khu Phố 4, Phường Minh Thành, Thị Xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Quang Long. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Chơn Thành - Đội Thuế liên huyện Bình Long - Chơn Thành. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/05/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 67 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Sang Phủ - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Tại Bình Phước – Công Ty TNHH Thép Và Xây Dựng Đại Quang Long trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Tại Bình Phước - Công Ty TNHH Thép Và Xây Dựng Đại Quang Long | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3700930013-002 |
| Địa chỉ |
Số 45-46.01,Đường Tdc 35.N2B Becamex Chơn Thành - Bình Phước,Khu Phố 4, Phường Minh Thành, Thị Xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Quang Long |
| Điện thoại | 0274 376 977 |
| Ngày hoạt động | 04/05/2023 |
| Quản lý bởi | Thị xã Chơn Thành - Đội Thuế liên huyện Bình Long - Chơn Thành |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ, mây, tre, lá, cói (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ nhựa (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ thủy tinh (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) (Không sản xuất tại trụ sở chính) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ gốm sứ (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất chậu đá mài (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ đá (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công, sản xuất các sản phẩm cơ khí (trừ tráng, phủ, xi mạ kim loại). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ kim loại (sắt, thép, nhôm, đồng, kẽm, thiếc) (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng bến cảng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê kho, xưởng |