3800332313 - Công Ty TNHH Kiến Mỹ
Công Ty TNHH Kiến Mỹ (tên quốc tế: KIEN MY CO.,LTD; tên viết tắt: KIEN MY) là doanh nghiệp có mã số thuế 3800332313. Trụ sở đăng ký tại Xã Tân Khai, Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ie Sheng Chang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đồng Nai - Thuế Tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/06/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 329 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sao Khuê - đã hoạt động được 32 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kiến Mỹ ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kiến Mỹ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIEN MY CO.,LTD |
| Tên viết tắt | KIEN MY |
| Mã số thuế | 3800332313 |
| Địa chỉ |
Xã Tân Khai, Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ie Sheng Chang |
| Điện thoại | 0650 552 169 |
| Ngày hoạt động | 30/06/2005 |
| Quản lý bởi | Đồng Nai - Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản - Đầu tư xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò chi tiết: Chăn nuôi bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu chi tiết: Chăn nuôi dê, nai |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa chi tiết: Chăn nuôi cá sấu, ếch |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản - Đầu tư xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp |