5500412561-001 - Chi Nhánh Hà Nội – Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Đại Thắng
Chi Nhánh Hà Nội – Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Đại Thắng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 5500412561-001. Trụ sở đăng ký tại N06B – Lk 30, Khu Đất Dịch Vụ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Sợi. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/03/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Hà Nội – Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Đại Thắng ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Đại Thắng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5500412561-001 |
| Địa chỉ | N06B – Lk 30, Khu Đất Dịch Vụ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam N06B – Lk 30, Khu Đất Dịch Vụ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Thị Sợi
Ngoài ra Phạm Thị Sợi còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 13/03/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Cung cấp các giống cây trồng |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Cung cấp các giống vật nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Chế biến, bảo quản nông sản thóc, ngô, gạo, sắn và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi (khai thác tận thu tại chân công trình). |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loai 12 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy. - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (trừ chè, cà phê, mía). |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cớ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. - Bán buôn kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. - Bản buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nông sản: thóc, ngô, khoai, sắn, gạo và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. - Bản lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bản lẻ đồ điện gia dụng, giường tủ, bàn ghế và nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phù tùng máy nông nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |