3801186778 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thái Trân
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thái Trân (tên quốc tế: THAI TRAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THAI TRAN IMEX CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3801186778. Trụ sở đăng ký tại 92B Đường Lý Thái Tổ, Khu Phố Ninh Thạnh, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thành Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Lộc Ninh - Đội Thuế liên huyện Lộc Ninh - Bù Đốp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/10/2018 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 523 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hảo - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thái Trân, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thái Trân | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THAI TRAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THAI TRAN IMEX CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3801186778 |
| Địa chỉ | 92B Đường Lý Thái Tổ, Khu Phố Ninh Thạnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam 92B Đường Lý Thái Tổ, Khu Phố Ninh Thạnh, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thành Thái |
| Điện thoại | 0987 186 212 |
| Ngày hoạt động | 31/10/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Lộc Ninh - Đội Thuế liên huyện Lộc Ninh - Bù Đốp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản, lâm sản nguyên liệu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản, lâm sản nguyên liệu |
| 4631 | Bán buôn gạo chi tiết: Mau bán, xuất nhập khẩu gạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu đồ dùng cho gia đình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mau bán, xuất nhập khẩu đồ sùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Mua bán, xuất nhập khầu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán xuất nhập khầu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp chi tiết:chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phầm có liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu dầu trong chai cục |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |