0110996665 - Công Ty TNHH Nông Sản Quyết Loan Gạo Ngon Đất Việt
Công Ty TNHH Nông Sản Quyết Loan Gạo Ngon Đất Việt là doanh nghiệp có mã số thuế 0110996665. Trụ sở đăng ký tại Số 16 Xóm Bướm, Xã Xuân Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Loan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn gạo cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội thuế thị xã Sơn Tây. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 49 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn gạo tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Rồng Việt - đã hoạt động được 22 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Sản Quyết Loan Gạo Ngon Đất Việt trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Sản Quyết Loan Gạo Ngon Đất Việt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0110996665 |
| Địa chỉ |
Số 16 Xóm Bướm, Xã Xuân Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Loan |
| Ngày hoạt động | 22/03/2025 |
| Quản lý bởi | Đội thuế thị xã Sơn Tây |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |