0107345399 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Quang Lâm
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Quang Lâm (tên quốc tế: QUANG LAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0107345399. Trụ sở đăng ký tại Số 34, Ngõ 113, Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Vũ Nhiếp Đam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoàn thiện công trình xây dựng cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/03/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 280 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoàn thiện công trình xây dựng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Minh Hoàng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Quang Lâm trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Quang Lâm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUANG LAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0107345399 |
| Địa chỉ |
Số 34, Ngõ 113, Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Vũ Nhiếp Đam |
| Điện thoại | 0868 889 068 |
| Ngày hoạt động | 07/03/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: Các máy lọc dầu; các xưởng hóa chất; -Xây dựng công trình cửa như: Đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà cửa như: Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các tòa nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ cá phần phép không tự sản xuất: Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ tòa nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt gằng; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài tòa nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh thẻ điện thoại, thẻ internet Đại lý kinh doanh xuất bản phẩm được phép lưu hành, thẻ trò chơi. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Tư vấn, cung cấp phần mềm dịch vụ phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Bán buôn sim card điện interrnet, thẻ sim thoại, thẻ |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn xi măng, ; Bán buôn gạch xây, ngói đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắ đặt khác trong xây dựng: Như Bán buôn ốn nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thẻ cào, sim card điện thoại, thẻ interrnet, thẻ sim |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn chuyển giao, cung cấp các dịch vụ và giải pháp công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới - Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; - Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; - Dịch vụ định giá bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |