3602220618 - Công Ty TNHH Phú An Phát
Công Ty TNHH Phú An Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 3602220618. Trụ sở đăng ký tại Đường Số 9, Kcn Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Bảo Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/01/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 138 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tung Kuang - đã hoạt động được 31 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phú An Phát, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Phú An Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3602220618 |
| Địa chỉ |
Đường Số 9, Kcn Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Bảo Toàn |
| Ngày hoạt động | 18/01/2010 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Chi tiết: Nhân và lai tạo giống cây trồng, nấm các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Trồng trọt và dịch vụ hỗ trợ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Sản xuất con giống gia súc (không sản xuất tại trụ sở). |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không sản xuất tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công sản phẩm cơ khí (trừ xi mạ, không gia công tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không lắp đặt tại trụ sở). |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán xe máy. |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán phụ tùng xe máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa . |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn con giống gia súc, gia súc, sản phẩm từ gia súc, cây trồng, vật nuôi. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản, sản phẩm từ thủy sản. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, thiết bị điện gia dụng, dân dụng. Bán buôn sản phẩm nhựa. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị máy công nghiệp, sản phẩm cơ khí. Bán buôn máy móc, thiết bị nhiệt, xử lý nhiệt. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn thép các loại. Bán buôn sắt, đồng, nhôm, inox, kim loại màu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiế: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng kim khí điện máy (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật, xăng, dầu diesel). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị công nghiệp. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |