0111528684 - Công Ty TNHH Giải Pháp Lưu Trú Việt
Công Ty TNHH Giải Pháp Lưu Trú Việt (tên quốc tế: VIETNAM STAY SOLUTIONS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: V-STAY SOLUTIONS) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111528684. Trụ sở đăng ký tại Số 14 Ngách 49 Ngõ 604, Phố Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Trung Kiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cơ sở lưu trú khác cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cơ sở lưu trú khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Mai - đã hoạt động được 20 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Giải Pháp Lưu Trú Việt qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Giải Pháp Lưu Trú Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNAM STAY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | V-STAY SOLUTIONS |
| Mã số thuế | 0111528684 |
| Địa chỉ |
Số 14 Ngách 49 Ngõ 604, Phố Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Trung Kiên |
| Điện thoại | 0934 448 712 |
| Ngày hoạt động | 08/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Cơ sở lưu trú khác
(Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Trừ loại đồ chơi có hại cho việc giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng an ninh trật tự xã hội) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở và hoạt động Nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định ; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan (Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng, thông tin cho thuê) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Trừ kinh doanh và đấu giá bảo hiểm) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không gồm các dịch vụ tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo trên không, quảng cáo thuốc lá) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép loại động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ Dạy về tôn giáo và Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |