0111529790 - Công Ty TNHH Jino Group
Công Ty TNHH Jino Group (tên quốc tế: JINO GROUP COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111529790. Trụ sở đăng ký tại Số Pz4 - T2 - 126, Tầng 2 Parking Zone 4 - Vinhomes Smart City, Phường Tây Mỗ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Tiểu Thơ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Jino Group - đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Jino Group ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Jino Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JINO GROUP COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0111529790 |
| Địa chỉ |
Số Pz4 - T2 - 126, Tầng 2 Parking Zone 4 - Vinhomes Smart City, Phường Tây Mỗ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Tiểu Thơ |
| Điện thoại | 0815 227 777 |
| Ngày hoạt động | 08/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động của buồng chụp ảnh và máy chụp ảnh tự động để in ảnh từ hồ sơ điện tử, ví dụ từ điện thoại, thẻ nhớ, USB... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4631 | Bán buôn gạo ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán lẻ rau, quả ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Trừ xuất bản sách nhạc và bản nhạc) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của điểm truy nhập Internet công cộng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Trừ hoạt động của phóng viên ảnh) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: Hoạt động của buồng chụp ảnh và máy chụp ảnh tự động để in ảnh từ hồ sơ điện tử, ví dụ từ điện thoại, thẻ nhớ, USB... |