0319610634 - Công Ty TNHH Xã Hội Vườn Sạch Cho Con Yêu
Công Ty TNHH Xã Hội Vườn Sạch Cho Con Yêu là doanh nghiệp có mã số thuế 0319610634. Trụ sở đăng ký tại 337/17/5 Lê Văn Sỹ, Khu Phố 16;, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Diệu Khánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Giáo dục khác chưa được phân vào đâu cùng với 70 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 586 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nhân Lực Việt Nam - đã hoạt động được 25 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xã Hội Vườn Sạch Cho Con Yêu, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xã Hội Vườn Sạch Cho Con Yêu | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319610634 |
| Địa chỉ |
337/17/5 Lê Văn Sỹ, Khu Phố 16;, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Diệu Khánh |
| Điện thoại | 0901 808 226 |
| Ngày hoạt động | 25/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu giáo dục, luyện thi dạy thêm, đào tạo ngắn hạn kỹ năng mềm, kỹ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khóa cho học sinh, tổ chức trại hè học trải nghiệm công nghệ, khoa học, nghệ thuật. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Cứu hộ và chăn nuôi động vật bị bỏ rơi, chủ yếu là Chó, mèo…(không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở); |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến, sấy khô và bảo quản, đóng gói, hút chân không các loại rau củ quả trong lĩnh vực lương thực, thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở); |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (không hoạt động tại trụ sở); |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở); |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Thực phẩm chế biến sẵn đông lạnh, nước ép, sữa hạt (không hoạt động tại trụ sở); |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: đại lý ký gởi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông, lâm sản; Bán buôn tiêu, điều (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn phụ gia chế biến thực phẩm, hương liệu thực phẩm; Bán buôn bột ngọt, dầu ăn; Bán buôn thực phẩm công nghệ (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn bột dùng chế biến thực phẩm; Bán buôn nước mắm, nước chấm, nước tương, tương ớt, tương cà, thạch rau cau, mì gói, cà phê, các loại gia vị, các sản phẩm dinh dưỡng (trừ dược phẩm). Bán buôn thuỷ hải sản, rau, củ, quả, chè và thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, văn phòng phẩm, điện gia dụng, bàn ghế, tủ, giường (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc thiết bị điện vật liệu điện. Bán buôn máy móc thiết bị y tế.bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy, chữa cháy. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại đồ uống có chứa cồn ở nồng độ thấp và đồ uống không chứa cồn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ súng đạn, loại dùng đi săn hoặc thể thao) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển ) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: đại lý vận tải. Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân và kiểm đếm hàng hóa (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: quán cà phê, nước giải khát (trừ hoạt động quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Lập trình các phần mềm ứng dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : Tư vấn xây dựng (trừ giám sát thi công, khảo sát xây dựng). Quản lý dự án, đầu tư xây dựng công trình, Thiết kế kiến trúc công trình dân dựng, công nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế đồ họa; Thiết kế thi công sân vườn; Thiết kế hệ thống tự động đèn, tưới tiêu; Thiết kế trang trí sự kiện... |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: tổ chức các chuyến tham quan, dã ngoại kết hợp học tập, trải nghiệm thực tế ngoài trường học. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ các dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu giáo dục, luyện thi dạy thêm, đào tạo ngắn hạn kỹ năng mềm, kỹ năng sống và hoạt động ngoài giờ chính khóa cho học sinh, tổ chức trại hè học trải nghiệm công nghệ, khoa học, nghệ thuật. |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư Chi tiết: tư vấn giáo dục, thiết kế chương trình, bài học cho các cơ sở giáo dục... |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: hoạt động tư vấn tâm lý, trải nghiệm... |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: vận chuyển cấp cứu, các hoạt động trị liệu châm cứu, xoa bóp (Trừ lưu trú bệnh nhân). |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Chi tiết: Chăm sóc cho bà bầu, trẻ em tại nhà. Tham vấn dinh dưỡng cho các thành phần; |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: hoạt động của các câu lạc bộ sở thích, thiện nguyện. |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: dịch vụ làm đẹp cho người cao tuổi, trông giữ xe. |