0111553401 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sky Garden Bbq
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sky Garden Bbq (tên quốc tế: SKY GARDEN BBQ INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111553401. Trụ sở đăng ký tại Nhà Số 2, Xóm Chùa Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Hưng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 475 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phương Đông - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sky Garden Bbq trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sky Garden Bbq | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SKY GARDEN BBQ INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0111553401 |
| Địa chỉ |
Nhà Số 2, Xóm Chùa Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hưng |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm các hoạt động kinh doanh karaoke, quán bar, vũ trường) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp hi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm,..., trong đó, lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không gồm các hoạt động kinh doanh karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống,; - Hoạt động của nhà thầu dịch vụ thực phẩm, ví dụ như các cơ sở vận tải...; - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền; - Hoạt động cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt...; - Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cà phê, giải khát (Không gồm các hoạt động kinh doanh karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |