0319623640 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Sài Gòn Food
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Sài Gòn Food (tên quốc tế: SAI GON FOOD TRADING SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SAI GON FOOD TRADING SERVICES AND DEVELOPMENT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319623640. Trụ sở đăng ký tại 89/40/37 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Mộng Trinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 81 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.493 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hải Nam - đã hoạt động được 34 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Sài Gòn Food ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Sài Gòn Food | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SAI GON FOOD TRADING SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SAI GON FOOD TRADING SERVICES AND DEVELOPMENT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319623640 |
| Địa chỉ |
89/40/37 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Mộng Trinh |
| Điện thoại | 0939 165 442 |
| Ngày hoạt động | 02/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, trứng gà, trứng vịt, thủy sản, rau, quả; cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm từ sữa; Bánh keo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột, Bán buôn thực phẩm chức năng, Bán buôn thực phẩm các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính, chỉ được thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, trứng gà, trứng vịt, thủy sản, rau, quả; cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm từ sữa; Bánh keo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột, Bán buôn thực phẩm chức năng, Bán buôn thực phẩm các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn các loại sữa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn băng đĩa CD, VCd đã ghi âm thanh, hình ảnh; Bán buôn hàng trang trí nội thất, đồ mỹ nghệ. Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ dùng gia đình khác. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị khác sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Trừ đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ và trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật, trừ đấu giá bất động sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Dịch vụ quản lý bất động sản; (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, tư vấn pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; cấp thoát nước, xử lý nước thải. Thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp thoát nước, xử lý nước thải. Thiết kế điện công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường bộ. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng công nghiệp. Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình. Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kết cấu công trình đường bộ. Hoạt động đo đạc bản đồ. Tư vấn đấu thầu. Lập dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình. Thẩm tra dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình. – Thiết kế công trình thủy lợi. Thẩm tra thiết kế công trình thủy lợi; - Thiết kế công trình thủy điện; - Khảo sát địa hình. Khảo sát địa chất; - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp điện công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp điện công trình; - Thiết kế cấp – thoát nước công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế cấp – thoát nước công trình dân dụng; - Thiết kế xây dựng công trình giao thông: cảng đường thủy. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông: cảng đường thủy. |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Loại trừ họp báo) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |