0319655466 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mạnh Thành Group
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mạnh Thành Group (tên quốc tế: MANH THANH GROUP COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MANH THANH GROUP CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319655466. Trụ sở đăng ký tại 38/3/5 Đường Số 3, Khu Phố 45, Phường Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Trường Dương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 48 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.839 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mạnh Thành Group, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mạnh Thành Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MANH THANH GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MANH THANH GROUP CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0319655466 |
| Địa chỉ |
38/3/5 Đường Số 3, Khu Phố 45, Phường Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Trường Dương |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy phát điện, động cơ điện. Bán buôn dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện. Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành cơ khí; Bán buôn các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng dùng trong ngành tự động hóa, công nghiệp; Bán buôn các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Sản xuất máy móc nâng, bốc dỡ, vận chuyển hoạt động bằng tay hoặc bằng năng lượng; Sản xuất máy nâng, cầu thang tự động và chuyển bằng cầu thang bộ; Sản xuất các bộ phận đặc biệt cho các thiết bị nâng và vận chuyển; Thiết bị nâng hạ hàng hóa tự động trong kho bãi |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp và các giải pháp tự động hóa; Sản xuất máy móc thiết bị ngành cơ khí; Sản xuất máy thông dụng khác (trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22; không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị ngành: công nghiệp, cơ khí (Trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)(trừ sản xuất ống nhựa) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017-NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, Cụ thể: Dây dẫn và thiết bị điện , Đường dây thông tin liên lạc , Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học , Hệ thống chiếu sáng , Chuông báo cháy , Hệ thống báo động chống trộm; Hệ thống quang điện trên các tòa nhà, các nhà xưởng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng, trang trí nội ngoại thất. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ điện cầm tay, máy khoan, máy mài thang nhôm, đồ gia dụng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy phát điện, động cơ điện. Bán buôn dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện. Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành cơ khí; Bán buôn các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng dùng trong ngành tự động hóa, công nghiệp; Bán buôn các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |