0319688214 - Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Ánh Đại Dương
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Ánh Đại Dương (tên quốc tế: ANH DAI DUONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ANH DAI DUONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319688214. Trụ sở đăng ký tại 232/30/26 Hiệp Thành 13, Phường Tân Thới Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Mỹ Thoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 44 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.036 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Thái Á - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Ánh Đại Dương qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Ánh Đại Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH DAI DUONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ANH DAI DUONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319688214 |
| Địa chỉ |
232/30/26 Hiệp Thành 13, Phường Tân Thới Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Mỹ Thoa |
| Điện thoại | 0888 238 179 |
| Ngày hoạt động | 21/08/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn vali, cặp, túi, hàng ví da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, hóa mỹ phẩm; Bán buôn sản phẩm bằng nhựa, hàng trang trí nội thất, đồ chơi trẻ em (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội); Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn khẩu trang y tế, trang thiết bị, vật tư y tế. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên thủy tinh (bình trà, ly các loại); in trên bao bì (giấy, PP); In trên gốm sứ (bình trà, bộ bàn ăn, chén cơm, tô, dĩa, thố và các mặt hàng bằng sứ khác); In ấn trên các chất liệu khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn các loại yến, bánh kẹo, đường, cà phê, các loại sữa và các loại ngũ cốc đã được chế biến đóng gói sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn vali, cặp, túi, hàng ví da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, hóa mỹ phẩm; Bán buôn sản phẩm bằng nhựa, hàng trang trí nội thất, đồ chơi trẻ em (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội); Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn khẩu trang y tế, trang thiết bị, vật tư y tế. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị lọc nước |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác (trừ bán lẻ thuốc trừ sâu và hóa chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở và trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ hàng lưu niệm bằng sơn mài, trạm khắc: tranh sơn mài, tranh khảm trai, hàng lưu niệm khác bằng sơn mài, khảm trai; hàng đan lát bằng tre, song mây, vật liệu tết bện khác; hàng thủ công mỹ nghệ khác: hàng lưu niệm bằng gỗ, sừng, đồi mồi, san hô; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển và máy bay; Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng. Hoạt động dịch vụ trung gian khác cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách Chi tiết: Môi giới việc mua, bán vé chỗ ngồi cho hành khách trên tàu thủy và máy bay; Hoạt động sắp xếp các chuyến xe đi chung; Hoạt động trung gian của dịch vụ điều phối taxi mà không phải là cung cấp dịch vụ vận tải; Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách. Hoạt động dịch vụ trung gian khác cho vận tải hành khách |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ Quán rượu, bia, quầy bar). Chi tiết: Dịch vụ giải khát, quán cà phê, sinh tố, trà sữa, nước ép trái cây. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn hóa, nghệ thuật, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ gia công đóng gói hàng hóa (trừ sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ lấy lại tài sản, Máy thu tiền xu đỗ xe, Hoạt động đấu giá độc lập, Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm; Tư vấn du học; Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Hoạt động khảo thí trong giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh; Phát triển chương trình giảng dạy; Hoạt động chuyên môn và phục hồi năng lực đánh giá khả năng học tập. |