0319705847 - Công Ty TNHH Ứng Dụng Chitosan Việt Nhật
Công Ty TNHH Ứng Dụng Chitosan Việt Nhật (tên quốc tế: VIET NHAT CHITOSAN APPLICATION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET NHAT CHITOSAN APPLICATION CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319705847. Trụ sở đăng ký tại 38/12 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Quang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.113 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Thái Á - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Ứng Dụng Chitosan Việt Nhật ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Ứng Dụng Chitosan Việt Nhật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NHAT CHITOSAN APPLICATION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET NHAT CHITOSAN APPLICATION CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0319705847 |
| Địa chỉ |
38/12 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Quang |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động sản xuất tại trụ sở chính) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động sản xuất tại trụ sở chính) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động sản xuất tại trụ sở chính) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Không hoạt động sản xuất tại trụ sở chính) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hóa chất)(Không hoạt động sản xuất tại trụ sở chính) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, chế phẩm thủy sản, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (Không hoạt động sản xuất tại trụ sở chính) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất bông, băng, gạc y tế thông thường không tẩm thuốc hay dược chất (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá tài sản) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |