0111627678 - Công Ty CP Thương Mại Và Sản Xuất Hantech
Công Ty CP Thương Mại Và Sản Xuất Hantech (tên quốc tế: HANTECH TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111627678. Trụ sở đăng ký tại Ô Số 1 Lô A Kđt Mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Tuân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 849 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kim Quy - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty CP Thương Mại Và Sản Xuất Hantech, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty CP Thương Mại Và Sản Xuất Hantech | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HANTECH TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0111627678 |
| Địa chỉ |
Ô Số 1 Lô A Kđt Mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Tuân |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn vật tư tiêu hao, vật tư MRO, vật tư kỹ thuật, vật tư bảo trì, vật tư vệ sinh, văn phòng phẩm, hàng tiêu dùng công nghiệp, thiết bị phụ trợ và sản phẩm phục vụ sản xuất công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí, gia công chi tiết kỹ thuật và sản phẩm cơ khí phục vụ sản xuất công nghiệp. |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Trừ sản xuất răng giả) Chi tiết: Sản xuất thiết bị y tế; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị kỹ thuật, hệ thống tự động hóa và thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động, quần áo phòng sạch, vật tư bảo hộ, vật tư tiêu hao y tế, sản phẩm vệ sinh công nghiệp và sản phẩm phục vụ phòng sạch, kiểm soát nhiễm bẩn và sản xuất công nghiệp. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi, thiết bị mạng, phụ kiện máy tính và thiết bị công nghệ thông tin phục vụ sản xuất công nghiệp. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị mạng, thiết bị kiểm tra điện tử, thiết bị kiểm soát tĩnh điện và thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua, bán vật tư thiết bị ngành nông nghiệp; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị kỹ thuật công nghiệp, thiết bị tự động hóa, thiết bị phụ trợ sản xuất, phụ tùng máy móc, linh kiện thay thế, thiết bị phục vụ phòng sạch, an toàn lao động, thiết bị y tế và sản xuất công nghiệp. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn vật tư tiêu hao, vật tư MRO, vật tư kỹ thuật, vật tư bảo trì, vật tư vệ sinh, văn phòng phẩm, hàng tiêu dùng công nghiệp, thiết bị phụ trợ và sản phẩm phục vụ sản xuất công nghiệp. |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (trừ hoạt động tư vấn pháp luật) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng trừ hoạt động tư vấn pháp luật) Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện kinh doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |