0313645197 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Miền Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Miền Nam (tên quốc tế: SOUTHERN EAST SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SOUTHERN EAST SERVICE TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0313645197. Trụ sở đăng ký tại 99 Bàu Cát 1, Xã Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Thùy Nhung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà không để ở cùng với 48 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Bình Thạnh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/02/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 117 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà không để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Top Engineering & Construction - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Miền Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Miền Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SOUTHERN EAST SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SOUTHERN EAST SERVICE TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0313645197 |
| Địa chỉ | 99 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 99 Bàu Cát 1, Xã Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Thùy Nhung
Ngoài ra Lê Thị Thùy Nhung còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0282 244 127 |
| Ngày hoạt động | 01/02/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Bình Thạnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1520 | Sản xuất giày dép (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In bao bì ( trừ in, tráng bao bì kim loại, và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may , đan) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau, quả - Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; – Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc, công cụ vệ sinh công nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết : Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp ( Trừ hóa chất dùng trong nông nghiệp) ( Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh công ty kinh doanh - Uỷ thác và nhận uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết : Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết : Hoạt động lưu giữ, kho bãi |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết : Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. Cho thuê kho bãi. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất, Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới, Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng. (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất, Thiết kế đồ họa, Thiết kế Website |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: trong nước (trừ cho thuê lại lao động). |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Chi tiết: Dịch vụ cung cáp bảo vệ, vệ sĩ. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |