3703097216 - Công Ty TNHH Xt Tyre
Công Ty TNHH Xt Tyre là doanh nghiệp có mã số thuế 3703097216. Trụ sở đăng ký tại 129 Đh 501, Ấp Đồng Tâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Tăng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bình Dương - VP Chi cục Thuế khu vực XVI. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/12/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cao Su Nguyễn Đỉnh - đã hoạt động được 26 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xt Tyre ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xt Tyre | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3703097216 |
| Địa chỉ | 129 Đh 501, Ấp Đồng Tâm, Xã Tam Lập, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam 129 Đh 501, Ấp Đồng Tâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Tăng |
| Điện thoại | 0287 301 617 |
| Ngày hoạt động | 05/12/2022 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bình Dương - VP Chi cục Thuế khu vực XVI |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Gia công, chế biến mủ cao su ( Không họat động trụ tại trụ sở). |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: thi công xây dựng công trình dân dụng. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: thi công xây dựng công trình công nghiệp. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thi công. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thi công. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm công nghệ, nông-lâm-thủy hải sản, lương thực, thực phẩm . . |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán hàng điện tử |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn rượu, bia |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán cao su, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và hóa chất sử dụng trong công nghiệp). |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: kinh doanh vận chuyển hành khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ xếp dở hàng hóa ( trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa, Dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không), Dịch vụ Logistics (trừ đường hàng không), Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải, Dịch vụ đại lý tàu biển, Dịch vụ vận chuyển hàng hóa, Dịch vụ môi giới hàng hải với các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển về hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê phương tiện cơ khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa phân vào đâu. ( mã ngành chi tiết: 77309) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |